아무 단어나 입력하세요!

"save money up" in Vietnamese

tiết kiệm tiền

Definition

Để dành tiền dần dần, thường cho một mục đích cụ thể hoặc nhu cầu trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thông thường. Có thể dùng 'tiết kiệm', 'dành dụm' thay thế. Hay đi kèm với mục đích: 'tiết kiệm tiền mua...'.

Examples

I want to save money up to buy a new bike.

Tôi muốn **tiết kiệm tiền** để mua một chiếc xe đạp mới.

She saved money up every month for her education.

Cô ấy **tiết kiệm tiền** mỗi tháng cho việc học của mình.

It’s important to save money up for emergencies.

Việc **tiết kiệm tiền** cho những trường hợp khẩn cấp là quan trọng.

I'm saving money up for a big trip next summer.

Tôi đang **tiết kiệm tiền** cho chuyến đi lớn vào mùa hè sang năm.

It takes a lot of discipline to save money up over time.

Cần rất nhiều kỷ luật để **tiết kiệm tiền** trong thời gian dài.

We’ve been saving money up for years to renovate the house.

Chúng tôi đã **tiết kiệm tiền** nhiều năm để sửa sang lại nhà.