아무 단어나 입력하세요!

"savagely" in Vietnamese

tàn bạodữ dội

Definition

Làm gì đó một cách rất bạo lực, tàn ác hoặc hung dữ, thường không có lòng thương xót. Dùng để chỉ hành động mạnh mẽ và thiếu khoan dung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với các động từ mạnh như 'tấn công', 'chỉ trích', 'đánh', dữ dội hơn 'harshly'. Từ này mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng, hiếm dùng cho hành động tích cực.

Examples

The tiger savagely attacked its prey.

Con hổ đã tấn công con mồi một cách **tàn bạo**.

He was savagely beaten in the fight.

Anh ấy đã bị đánh **tàn bạo** trong trận đánh nhau.

The critics savagely attacked the new movie.

Giới phê bình đã **tàn bạo** chỉ trích bộ phim mới.

She replied savagely to his rude comment.

Cô ấy đã đáp trả **tàn bạo** trước lời nói thiếu lịch sự của anh ta.

Online trolls can savagely insult people they've never met.

Những kẻ troll trên mạng có thể **tàn bạo** xúc phạm người mà họ chưa từng gặp.

The storm savagely tore off the roof during the night.

Cơn bão đã **tàn bạo** cuốn mất mái nhà trong đêm.