아무 단어나 입력하세요!

"sauna" in Vietnamese

phòng xông hơi

Definition

Phòng xông hơi là một phòng hoặc toà nhà nhỏ nơi mọi người ngồi để tận hưởng không khí nóng (khô hoặc ẩm) nhằm thư giãn hoặc cải thiện sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'phòng xông hơi' chủ yếu chỉ căn phòng chuyên dụng, không chỉ hoạt động xông hơi. Các cụm thường gặp: 'đi xông hơi', 'phòng xông hơi'. Thường dùng trong các spa hoặc trung tâm thể thao.

Examples

I go to the sauna every Saturday.

Tôi đi **phòng xông hơi** vào mỗi thứ Bảy.

The hotel has a sauna for guests.

Khách sạn có **phòng xông hơi** cho khách.

You should drink water after the sauna.

Sau **phòng xông hơi** bạn nên uống nước.

She likes to relax in the sauna after a long day at work.

Cô ấy thích thư giãn trong **phòng xông hơi** sau một ngày làm việc dài.

Finnish people often say a good sauna makes you feel new again.

Người Phần Lan thường nói một **phòng xông hơi** tốt khiến bạn cảm thấy như mới.

Let’s book the sauna for 7 p.m. tonight.

Hãy đặt **phòng xông hơi** lúc 7 giờ tối nay.