"saucepan" in Vietnamese
Definition
Nồi nhỏ là loại nồi sâu có cán dài và thường đi kèm nắp, dùng để nấu hoặc đun sôi thức ăn trên bếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bếp để nấu nước sốt, đun nước, hâm súp và nấu phần nhỏ. Khác với chảo rán là loại phẳng; nồi nhỏ có thành sâu và cán dài. Hay gặp trong cụm như 'đun sôi trong nồi nhỏ'.
Examples
Please put the milk in the saucepan and heat it up.
Xin hãy cho sữa vào **nồi nhỏ** rồi đun nóng lên.
I cooked the soup in a saucepan.
Tôi đã nấu súp trong **nồi nhỏ**.
A saucepan usually has a lid.
Một **nồi nhỏ** thường có nắp.
Can you grab the saucepan for the pasta?
Bạn lấy giúp tôi **nồi nhỏ** để nấu mì nhé?
Watch out—the handle of the saucepan is hot!
Cẩn thận — tay cầm của **nồi nhỏ** đang nóng!
She left the saucepan on the stove and forgot about it.
Cô ấy để **nồi nhỏ** trên bếp rồi quên mất.