아무 단어나 입력하세요!

"sau" in Vietnamese

N/A (đây không phải từ tiếng Anh)

Definition

‘sau’ không phải là từ tiếng Anh và không có nghĩa trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘sau’ có thể là viết tắt, lỗi chính tả hoặc từ nước ngoài. Hãy kiểm tra lại xem bạn có muốn viết ‘saw’ không.

Examples

I don't know what sau means.

Tôi không biết **sau** nghĩa là gì.

Have you ever seen the word sau before?

Bạn đã từng thấy từ **sau** bao giờ chưa?

Please check if sau is spelled correctly.

Hãy kiểm tra xem **sau** có được viết đúng không.

I tried to look up sau in the dictionary, but I couldn't find anything.

Tôi đã thử tra **sau** trong từ điển nhưng không tìm thấy gì.

People sometimes confuse sau with 'saw' because they sound similar.

Mọi người đôi khi nhầm lẫn **sau** với 'saw' vì chúng phát âm giống nhau.

If you see sau in a text, it's probably a typo or a word from another language.

Nếu bạn thấy **sau** trong một văn bản, rất có thể đó là lỗi gõ hoặc từ của một ngôn ngữ khác.