아무 단어나 입력하세요!

"sativa" in Vietnamese

sativa

Definition

Sativa là thuật ngữ dùng để mô tả các loài hoặc giống cây, đặc biệt là cần sa, có tác dụng tạo cảm giác tỉnh táo, tràn đầy năng lượng. Từ này thường xuất hiện trong tên khoa học của thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tên khoa học tiếng Latinh của thực vật như 'Cannabis sativa'. Trong sinh hoạt, từ này thường liên tưởng đến các dòng cần sa có tác dụng hưng phấn. Không dùng độc lập trong giao tiếp thường ngày.

Examples

Cannabis sativa is known for its energizing effects.

Cần sa **sativa** nổi tiếng với tác dụng tạo cảm giác tỉnh táo, tràn đầy năng lượng.

The Latin word sativa means 'cultivated'.

Từ Latin **sativa** có nghĩa là 'được trồng trọt'.

Rice sativa is a cultivated variety of rice.

Gạo **sativa** là một giống lúa đã được trồng.

If you want a more uplifting strain, try something with sativa in its name.

Nếu bạn muốn dòng tạo cảm giác tỉnh táo, hãy chọn loại nào có **sativa** trong tên.

The label says this tea has a hint of sativa, making it perfect for mornings.

Nhãn ghi loại trà này có chút **sativa**, rất hợp dùng vào buổi sáng.

You’ll notice 'sativa' a lot in plant names, especially in gardening books.

Bạn sẽ thấy từ '**sativa**' xuất hiện rất nhiều trong tên các loài cây, đặc biệt trên sách làm vườn.