아무 단어나 입력하세요!

"satisfactions" in Vietnamese

sự thỏa mãn

Definition

Cảm giác vui vẻ hoặc hài lòng khi đạt được điều gì đó hoặc được đáp ứng mong muốn nào đó; dạng số nhiều dùng để nói về nhiều nguồn hoặc trải nghiệm làm bạn cảm thấy thỏa mãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Thường đi kèm các cụm như 'sự thỏa mãn cá nhân', 'những sự thỏa mãn của cuộc sống'. Nói về nhiều nguồn cảm giác hài lòng khác nhau.

Examples

He finds many satisfactions in helping others.

Anh ấy tìm thấy nhiều **sự thỏa mãn** khi giúp đỡ người khác.

What satisfactions do you get from your job?

Bạn nhận được những **sự thỏa mãn** nào từ công việc của mình?

Traveling gives her the greatest satisfactions.

Du lịch mang lại cho cô ấy những **sự thỏa mãn** lớn nhất.

Life's little satisfactions can make all the difference on a tough day.

Những **sự thỏa mãn** nhỏ bé trong cuộc sống có thể tạo nên sự khác biệt vào những ngày khó khăn.

He talks about the satisfactions and challenges of raising a family.

Anh ấy nói về những **sự thỏa mãn** và thử thách khi nuôi dạy một gia đình.

Sometimes, the smallest satisfactions matter the most.

Đôi khi, những **sự thỏa mãn** nhỏ nhất lại quan trọng nhất.