아무 단어나 입력하세요!

"satins" in Vietnamese

vải sa tanh

Definition

'Satins' là nhiều loại vải sa tanh có bề mặt bóng mịn, thường dùng may quần áo, ga giường hoặc để trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'vải sa tanh' ở dạng số nhiều khi nói về nhiều loại hoặc màu vải. Không dùng trong trường hợp nói chung về loại vải sa tanh.

Examples

Different satins are used to make evening dresses.

Nhiều loại **vải sa tanh** khác nhau được dùng để may váy dạ hội.

Some satins have a matte finish, while others are very shiny.

Một số **vải sa tanh** có bề mặt mờ, số khác lại rất bóng.

The fabric store offers many colors of satins.

Cửa hàng vải có rất nhiều màu **vải sa tanh**.

She prefers vintage satins for her costume designs; they drape beautifully.

Cô ấy thích dùng **vải sa tanh** cổ điển cho thiết kế trang phục vì chúng rũ rất đẹp.

You can really tell the difference between cheap satins and the high-quality ones just by touching them.

Chỉ cần chạm vào là bạn có thể phân biệt được **vải sa tanh** rẻ tiền và loại chất lượng cao.

Our new collection will feature printed satins for spring and summer outfits.

Bộ sưu tập mới sẽ có các mẫu **vải sa tanh** in họa tiết cho trang phục xuân hè.