아무 단어나 입력하세요!

"sarong" in Vietnamese

sarông

Definition

Sarông là một mảnh vải lớn quấn quanh eo hoặc cơ thể, thường được mặc như váy ở các nước Đông Nam Á và trên bãi biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Sarông gắn liền với quần áo truyền thống Đông Nam Á nhưng cũng phổ biến làm đồ che thân trên bãi biển. Ở phương Tây, thường chỉ loại váy quấn nữ dùng khi đi tắm biển.

Examples

She wore a colorful sarong at the beach.

Cô ấy mặc một chiếc **sarông** sặc sỡ ở bãi biển.

A sarong can be worn as a skirt or a dress.

Một chiếc **sarông** có thể mặc như váy hoặc đầm.

He bought a sarong during his trip to Bali.

Anh ấy đã mua một chiếc **sarông** khi đi du lịch Bali.

Just wrap the sarong around your waist and tie a knot on the side.

Chỉ cần quấn **sarông** quanh eo và buộc nút bên hông là xong.

Many tourists like to use a sarong as a quick cover-up when they leave the water.

Nhiều khách du lịch thích dùng **sarông** làm đồ khoác nhanh khi rời khỏi mặt nước.

My friend showed me three different ways to tie a sarong.

Bạn tôi chỉ cho tôi ba cách buộc **sarông** khác nhau.