"sari" in Vietnamese
Definition
Sari là một tấm vải dài, thường có màu sắc sặc sỡ và được trang trí, là trang phục truyền thống của phụ nữ Ấn Độ và một số nước Nam Á khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'sari' luôn dùng như danh từ, có thể ở số ít hoặc số nhiều. Thường xuất hiện trong bối cảnh truyền thống, văn hóa hoặc thời trang.
Examples
She wore a beautiful sari to the wedding.
Cô ấy mặc một chiếc **sari** đẹp trong đám cưới.
My aunt bought a red sari from India.
Cô tôi đã mua một chiếc **sari** màu đỏ từ Ấn Độ.
A sari is traditional clothing in South Asia.
**Sari** là trang phục truyền thống ở Nam Á.
She picked out a gold sari for the festival – it was stunning.
Cô ấy đã chọn một chiếc **sari** màu vàng cho lễ hội – nó thật tuyệt đẹp.
Many women at the market were dressed in colorful saris.
Nhiều phụ nữ ở chợ mặc những chiếc **sari** đầy màu sắc.
When traveling to India, she wanted to try wearing a sari just like the locals.
Khi đến Ấn Độ, cô ấy muốn thử mặc **sari** như người bản xứ.