"sargasso" in Vietnamese
Definition
Rong sargasso là loại tảo nâu lớn nổi trên mặt đại dương, đặc biệt nhiều ở vùng biển Sargasso. Loại này thường tạo thành những mảng dày trên mặt nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'rong sargasso' thường dùng trong lĩnh vực khoa học, môi trường, không nên nhầm với 'rong biển' thông thường. Hiếm khi gặp trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The sargasso floats on the ocean surface.
**Rong sargasso** nổi trên mặt biển.
Many fish hide in the sargasso.
Nhiều loài cá ẩn mình trong **rong sargasso**.
The Sargasso Sea is named after the sargasso found there.
Biển Sargasso được đặt tên theo **rong sargasso** ở đó.
Our boat got stuck in thick sargasso during our trip.
Thuyền của chúng tôi bị mắc kẹt trong lớp **rong sargasso** dày khi đi chơi.
During summer, sargasso often washes up on the beach.
Vào mùa hè, **rong sargasso** thường trôi dạt lên bờ biển.
Scientists are studying how sargasso affects marine life in the Atlantic.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách **rong sargasso** ảnh hưởng đến sinh vật biển ở Đại Tây Dương.