"sarcophagus" in Vietnamese
Definition
Quan tài đá là một chiếc hộp lớn bằng đá dùng để chứa thi thể, chủ yếu sử dụng từ thời cổ đại. Thường thấy trong lăng mộ Ai Cập hoặc La Mã cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học để nói về quan tài đá của Ai Cập, La Mã, Hy Lạp cổ đại. Không dùng cho quan tài hiện đại.
Examples
An ancient Egyptian sarcophagus was found in the tomb.
Một **quan tài đá** Ai Cập cổ đại đã được tìm thấy trong ngôi mộ.
The museum has a Roman sarcophagus on display.
Bảo tàng có trưng bày một **quan tài đá** La Mã.
Hieroglyphics are often carved on a sarcophagus.
Các ký tự tượng hình thường được khắc trên **quan tài đá**.
Archaeologists were thrilled when they opened the sarcophagus after centuries.
Các nhà khảo cổ đã vô cùng phấn khích khi mở **quan tài đá** sau nhiều thế kỷ.
Some sarcophagi have beautiful carvings telling the story of the person inside.
Một số **quan tài đá** có những hoa văn chạm khắc kể về cuộc đời của người nằm trong đó.
When you think of ancient Egypt, a golden sarcophagus probably comes to mind.
Khi nhắc đến Ai Cập cổ đại, chắc hẳn bạn sẽ nghĩ đến một **quan tài đá** bằng vàng.