"sarcastically" in Vietnamese
Definition
Nói điều gì đó với ý châm biếm, mỉa mai, thường là để chế nhạo hoặc thể hiện sự coi thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'nói', 'trả lời'. Nếu dùng không đúng lúc có thể bị coi là thiếu tôn trọng, nên tránh trong tình huống trang trọng.
Examples
He answered sarcastically when asked about his homework.
Anh ấy trả lời **một cách mỉa mai** khi được hỏi về bài tập về nhà.
She sarcastically said, "Great job," even though he had made a mistake.
Cô ấy **một cách mỉa mai** nói: "Làm tốt lắm", dù anh ta vừa mắc lỗi.
“Nice weather,” he said sarcastically while it was raining.
"Thời tiết đẹp nhỉ," anh ấy nói **một cách mỉa mai** khi bên ngoài đang mưa.
She rolled her eyes and commented sarcastically about the "wonderful" cafeteria food.
Cô ấy đảo mắt và **một cách mỉa mai** nhận xét về món ăn "tuyệt vời" ở căng tin.
“Oh, fantastic,” he muttered sarcastically when his phone died.
"Ôi, tuyệt thật," anh ấy lẩm bẩm **một cách mỉa mai** khi điện thoại vừa tắt.
If you keep replying sarcastically, people may think you're not serious.
Nếu bạn cứ trả lời **một cách mỉa mai**, mọi người có thể nghĩ bạn không nghiêm túc.