"saracens" in Vietnamese
Definition
Saracens là thuật ngữ châu Âu thời Trung Cổ dùng để chỉ người Hồi giáo hoặc Ả Rập, đặc biệt là những người tham chiến trong các cuộc Thập tự chinh. Hiện nay từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ ‘Saracens’ chỉ dùng trong tài liệu lịch sử; sử dụng trong tình huống hiện đại có thể gây hiểu lầm hoặc là không chính xác.
Examples
In the Middle Ages, Europeans called Muslim warriors Saracens.
Thời Trung Cổ, người Châu Âu gọi các chiến binh Hồi giáo là **Saracens**.
The Saracens fought against the Crusaders for many years.
**Saracens** đã chiến đấu chống lại các Hiệp sĩ Thập tự chinh trong nhiều năm.
Stories about the Saracens appear in medieval books.
Các câu chuyện về **Saracens** xuất hiện trong những cuốn sách thời trung cổ.
The term Saracens isn't used anymore except by historians.
Thuật ngữ **Saracens** ngày nay chỉ còn dùng bởi các nhà sử học.
Back then, many Europeans feared the Saracens.
Thời đó, nhiều người châu Âu rất sợ **Saracens**.
You might see the word Saracens in old texts about the Crusades.
Bạn có thể thấy từ **Saracens** trong các văn bản cũ viết về cuộc Thập tự chinh.