아무 단어나 입력하세요!

"sappho" in Vietnamese

Sappho

Definition

Sappho là một nữ thi sĩ Hy Lạp cổ đại nổi tiếng trên đảo Lesbos, chuyên viết thơ về tình yêu và phụ nữ. Tên bà thường gắn liền với tình cảm đồng giới nữ trong văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'Sappho' thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, học thuật hoặc LGBTQ+. 'Sapphic' cũng bắt nguồn từ tên bà, chỉ tình yêu giữa nữ với nữ. Hiện nay hiếm khi dùng làm tên riêng.

Examples

Sappho lived on the Greek island of Lesbos.

**Sappho** sống trên đảo Lesbos của Hy Lạp.

Many poems by Sappho were about love.

Nhiều bài thơ của **Sappho** viết về tình yêu.

We studied Sappho in our literature class.

Chúng tôi đã học về **Sappho** trong lớp văn học.

A lot of people admire Sappho for her powerful words about love and identity.

Rất nhiều người ngưỡng mộ **Sappho** vì những lời thơ mạnh mẽ về tình yêu và bản sắc.

The term 'sapphic' is actually inspired by Sappho's poetry.

Thuật ngữ 'sapphic' thực chất bắt nguồn từ thơ của **Sappho**.

Some of Sappho’s poems survive only in fragments, but they still move readers today.

Một số bài thơ của **Sappho** chỉ còn lại dưới dạng mảnh vỡ, nhưng vẫn lay động người đọc ngày nay.