"sapphires" in Vietnamese
Definition
Ngọc bích là loại đá quý, thường có màu xanh dương, nổi tiếng vì vẻ đẹp và thường được dùng làm trang sức.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ngọc bích’ ở đây mang nghĩa số nhiều, chỉ nhiều viên đá. Chủ yếu là xanh dương, nhưng cũng có màu khác. Được dùng cả mô tả màu sắc xanh đậm trong tiếng Việt.
Examples
The crown was decorated with sapphires.
Vương miện được trang trí bằng những viên **ngọc bích**.
My ring has two small sapphires and a diamond.
Chiếc nhẫn của tôi có hai viên **ngọc bích** nhỏ và một viên kim cương.
She collects rare sapphires from different countries.
Cô ấy sưu tập **ngọc bích** hiếm từ nhiều quốc gia khác nhau.
Did you know some sapphires can actually be pink or green?
Bạn có biết một số viên **ngọc bích** thực ra có thể màu hồng hoặc xanh lá không?
The light shining through the sapphires gave the necklace a magical look.
Ánh sáng chiếu qua các viên **ngọc bích** làm cho chiếc vòng cổ trông đầy phép màu.
He surprised her with earrings full of tiny sapphires for their anniversary.
Anh ấy đã tặng cô đôi bông tai đầy **ngọc bích** nhỏ vào ngày kỷ niệm của họ.