"sapiens" in Vietnamese
Definition
'Sapiens' là từ Latin nghĩa là 'khôn ngoan' hay 'thông minh'. Thường dùng trong tên khoa học của loài người hiện đại: Homo sapiens.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ xuất hiện trong cụm 'Homo sapiens' ở các lĩnh vực khoa học, lịch sử hay nhân chủng học. Hiếm khi dùng riêng lẻ trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
Modern humans are called sapiens because of their intelligence.
Con người hiện đại được gọi là **sapiens** vì trí thông minh của họ.
The scientific name for humans is Homo sapiens.
Tên khoa học của loài người là Homo **sapiens**.
Some history books use the term sapiens to mean modern humans.
Một số sách lịch sử dùng thuật ngữ **sapiens** để chỉ con người hiện đại.
Yuval Noah Harari's popular book is called "Sapiens: A Brief History of Humankind."
Cuốn sách nổi tiếng của Yuval Noah Harari có tên là '**Sapiens**: Lược sử loài người.'
When scientists discuss evolution, they often compare Neanderthals with sapiens.
Khi các nhà khoa học bàn về tiến hóa, họ thường so sánh người Neanderthal với **sapiens**.
In casual speech, you probably won't hear anyone call themselves a 'sapiens'!
Trong khi trò chuyện thông thường, bạn sẽ hiếm khi nghe ai tự gọi mình là '**sapiens**'!