아무 단어나 입력하세요!

"santee" in Vietnamese

người nhận quàSantee (địa danh/tên người)

Definition

Chủ yếu dùng để chỉ người nhận quà trong trò chơi 'Secret Santa'. Ngoài ra còn có thể là tên địa danh hoặc tên người, chủ yếu ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong trò chơi tặng quà bí mật, ít dùng trang trọng. Nếu nói về địa danh hoặc tên người thì phải xem ngữ cảnh.

Examples

My santee will love this present.

**Người nhận quà** của tôi chắc chắn sẽ thích món quà này.

In Secret Santa, you give a gift to your santee.

Trong Secret Santa, bạn tặng quà cho **người nhận quà** của mình.

I don't know who my santee is yet.

Tôi vẫn chưa biết **người nhận quà** của mình là ai.

Turns out, my santee was my best friend all along!

Hoá ra, **người nhận quà** của tôi lại chính là bạn thân nhất của tôi bấy lâu nay!

Have you figured out what your santee wants this year?

Bạn đã biết **người nhận quà** của mình muốn gì năm nay chưa?

I drew my boss as my santee—no pressure, right?

Tôi rút thăm trúng sếp làm **người nhận quà** — thật áp lực quá nhỉ?