아무 단어나 입력하세요!

"santa's workshop" in Vietnamese

xưởng của ông già Noel

Definition

Một nơi trong truyện mà ông già Noel và các yêu tinh làm đồ chơi cho trẻ em vào dịp Giáng sinh. Nó tượng trưng cho một xưởng làm việc bận rộn và đầy phép màu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong truyện Giáng sinh hoặc khi nói chuyện với trẻ em. Không phải là nơi có thật mà là một xưởng tưởng tượng, kỳ diệu. Đôi khi dùng ẩn dụ cho nơi nhiều sáng tạo vào dịp lễ.

Examples

Children believe toys are made in Santa's workshop at the North Pole.

Trẻ em tin rằng đồ chơi được làm ở **xưởng của ông già Noel** tại Bắc Cực.

Every Christmas, we decorate our classroom like Santa's workshop.

Mỗi dịp Giáng sinh, chúng tôi trang trí lớp học như **xưởng của ông già Noel**.

Many movies show elves working hard in Santa's workshop.

Nhiều bộ phim cho thấy các yêu tinh làm việc chăm chỉ ở **xưởng của ông già Noel**.

December always feels like Santa's workshop in our house—so many gifts to wrap!

Tháng 12, nhà tôi lúc nào cũng như **xưởng của ông già Noel**—có rất nhiều quà phải gói!

This craft fair is turning into Santa's workshop with all these handmade decorations.

Hội chợ thủ công này đang trở thành **xưởng của ông già Noel** với bao nhiêu đồ trang trí thủ công.

My dad calls his garage Santa's workshop during December because he's always building gifts.

Bố tôi gọi gara của ông ấy là **xưởng của ông già Noel** vào tháng 12 vì ông luôn làm quà tặng.