"sant" in Vietnamese
Definition
'sant' không phải từ tiếng Anh, thường là lỗi chính tả của 'saint', nghĩa là người thánh thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Không bao giờ dùng ‘sant’, chỉ dùng ‘saint’ khi viết hoặc nói tiếng Anh.
Examples
'Sant' is not a word you will find in the dictionary.
Bạn sẽ không tìm thấy từ '**sant**' trong từ điển đâu.
I think you meant to write 'saint', not 'sant'.
Tôi nghĩ bạn định viết '**saint**', không phải '**sant**'.
My spellchecker always marks 'sant' as incorrect.
Trình kiểm tra chính tả của tôi luôn đánh dấu '**sant**' là sai.
People sometimes type 'sant' instead of 'saint' by accident.
Đôi khi mọi người gõ nhầm '**sant**' thay vì '**saint**'.
If you see 'sant' in English text, it’s probably just a typo.
Nếu bạn thấy '**sant**' trong văn bản tiếng Anh, đó rất có thể chỉ là lỗi đánh máy.
Always double-check that you’ve spelled 'saint' correctly, not 'sant'.
Luôn kiểm tra lại là bạn đã viết đúng '**saint**', không phải '**sant**'.