아무 단어나 입력하세요!

"sanitize" in Vietnamese

khử trùnglàm sạchlàm dịu (nội dung/thông tin)

Definition

Làm cho sạch sẽ và loại bỏ vi khuẩn hoặc chất gây hại; cũng có thể dùng để nói về việc làm cho thông tin hoặc nội dung trở nên nhẹ nhàng, ít gây khó chịu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'sanitize hands', 'sanitize equipment', hoặc làm cho báo cáo/ngôn ngữ trở nên ít gay gắt. Nhấn mạnh việc loại bỏ vi khuẩn hay làm nội dung phù hợp với công chúng.

Examples

Please sanitize your hands before eating.

Vui lòng **khử trùng** tay trước khi ăn.

Hospitals must sanitize all equipment regularly.

Bệnh viện phải thường xuyên **khử trùng** tất cả thiết bị.

You should sanitize the fruits before eating them.

Bạn nên **khử trùng** hoa quả trước khi ăn.

They tried to sanitize the news before publishing it.

Họ đã cố gắng **làm dịu** tin tức trước khi phát hành.

After someone was sick, we had to sanitize the whole house.

Sau khi ai đó bệnh, chúng tôi phải **khử trùng** cả nhà.

This app promises to sanitize your online history with one click.

Ứng dụng này hứa sẽ **làm sạch** lịch sử trực tuyến của bạn chỉ với một cú nhấp.