"sanitize" in Indonesian
Definition
Làm cho một vật sạch sẽ và không còn vi khuẩn hoặc chất gây hại; cũng có nghĩa là làm cho thông tin, lời nói trở nên nhẹ nhàng, dễ chấp nhận hơn.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh trang trọng như 'sanitize hands', 'sanitize equipment', hoặc để nói về việc làm cho báo cáo nhẹ nhàng dễ chấp nhận hơn. Nhấn mạnh việc loại bỏ vi khuẩn hoặc tạo sự phù hợp với công chúng, khác với chỉ 'làm sạch'.
Examples
Please sanitize your hands before eating.
Vui lòng **khử trùng** tay trước khi ăn.
Hospitals must sanitize all equipment regularly.
Bệnh viện phải **khử trùng** tất cả thiết bị thường xuyên.
You should sanitize the fruits before eating them.
Bạn nên **khử trùng** trái cây trước khi ăn.
They tried to sanitize the news before publishing it.
Họ đã cố **làm nhẹ** tin tức trước khi đăng tải.
After someone was sick, we had to sanitize the whole house.
Sau khi có người bệnh, chúng tôi phải **khử trùng** cả nhà.
This app promises to sanitize your online history with one click.
Ứng dụng này hứa sẽ **làm sạch** lịch sử trực tuyến của bạn chỉ với một cú nhấp chuột.