아무 단어나 입력하세요!

"sangria" in Vietnamese

sangria

Definition

Sangria là loại đồ uống có cồn ngọt nổi tiếng của Tây Ban Nha, thường làm từ rượu vang đỏ pha với trái cây, nước ép và đôi khi có thêm rượu brandy hoặc nước có ga.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sangria' chỉ dùng cho loại đồ uống nổi tiếng của Tây Ban Nha, thường uống lạnh ở các bữa tiệc mùa hè. Không dùng từ này cho các loại punch khác.

Examples

We drank sangria at the Spanish restaurant.

Chúng tôi đã uống **sangria** ở nhà hàng Tây Ban Nha.

Sangria is made with red wine and fruit.

**Sangria** được làm từ rượu vang đỏ và trái cây.

He ordered a glass of sangria.

Anh ấy gọi một ly **sangria**.

Nothing says summer like a cold pitcher of sangria with friends.

Không gì gọi hè hơn một bình **sangria** lạnh với bạn bè.

This sangria is delicious—what did you put in it?

Ly **sangria** này ngon quá—bạn cho gì vào thế?

You can't go to Spain and not try sangria at least once.

Bạn không thể đến Tây Ban Nha mà không thử **sangria** ít nhất một lần.