아무 단어나 입력하세요!

"sanest" in Vietnamese

tỉnh táo nhấtsáng suốt nhất

Definition

‘Sanest’ chỉ người hoặc quyết định tỉnh táo, hợp lý, sáng suốt nhất trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'the sanest option', không mang nghĩa y khoa mà chỉ để đánh giá lựa chọn hoặc hành vi hằng ngày.

Examples

Of all the students, Sarah gave the sanest answer.

Trong tất cả các học sinh, Sarah đưa ra câu trả lời **sáng suốt nhất**.

Choosing to wait was the sanest decision.

Quyết định chờ đợi là lựa chọn **tỉnh táo nhất**.

My father is the sanest person I know.

Bố tôi là người **tỉnh táo nhất** mà tôi biết.

Honestly, you sound like the sanest person in this whole meeting.

Thật lòng, bạn là người **sáng suốt nhất** trong cuộc họp này.

Taking a break when stressed is probably the sanest thing you can do.

Khi căng thẳng, nghỉ ngơi có lẽ là điều **sáng suốt nhất** bạn nên làm.

Sometimes the sanest voice is the quietest one in the room.

Đôi khi tiếng nói **sáng suốt nhất** lại là người yên lặng nhất trong phòng.