"sandstone" in Vietnamese
Definition
Một loại đá hình thành chủ yếu từ cát kết tụ lại, thường dùng trong xây dựng và xuất hiện ở các dạng tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong địa chất và xây dựng. 'Đá sa thạch' chỉ dùng cho đá tự nhiên, không phải cát rời hay vật liệu nhân tạo. Gặp trong tên các địa danh tự nhiên.
Examples
The old church is built from sandstone.
Nhà thờ cũ này được xây bằng **đá sa thạch**.
We saw a sandstone cliff by the river.
Chúng tôi đã thấy một vách đá **sa thạch** bên dòng sông.
Sandstone can be yellow, red, or brown.
**Đá sa thạch** có thể có màu vàng, đỏ hoặc nâu.
That museum has a beautiful sandstone entrance.
Bảo tàng đó có lối vào bằng **đá sa thạch** rất đẹp.
The desert is famous for its striking sandstone formations.
Sa mạc này nổi tiếng với những cấu trúc **đá sa thạch** tuyệt đẹp.
You can see the layers inside the sandstone if you look closely.
Nếu nhìn kỹ, bạn có thể thấy các lớp bên trong **đá sa thạch**.