아무 단어나 입력하세요!

"sands" in Vietnamese

cát (số nhiều)bãi cát

Definition

"Sands" là dạng số nhiều của "sand", chỉ những hạt cát hoặc vùng đất đầy cát như sa mạc hoặc bãi biển. Đôi khi dùng ẩn dụ chỉ thời gian, như trong "the sands of time".

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để miêu tả các vùng cát rộng lớn, sa mạc hoặc cụm 'the sands of time'. Trong giao tiếp thường ngày dùng 'sand' nhiều hơn. Có mặt trong tên địa danh.

Examples

The sands at the beach were warm under my feet.

**Cát** ở bãi biển ấm dưới chân tôi.

Deserts are covered with endless sands.

Sa mạc được bao phủ bởi **cát** vô tận.

White sands are a famous feature of New Mexico.

**Cát trắng** là nét đặc trưng nổi tiếng của New Mexico.

The children built castles in the sands all afternoon.

Lũ trẻ xây lâu đài trên **cát** suốt cả buổi chiều.

Stories about lost cities buried in the sands of Egypt are fascinating.

Những câu chuyện về thành phố bị vùi lấp dưới **cát** Ai Cập thật hấp dẫn.

No matter how hard you try, you can't hold the sands in your hands forever.

Dù cố gắng thế nào, bạn cũng không thể giữ **cát** mãi trong tay.