아무 단어나 입력하세요!

"sandpaper" in Vietnamese

giấy nhám

Definition

Giấy cứng được phủ cát hoặc chất nhám khác, dùng để làm nhẵn hoặc làm sạch bề mặt như gỗ hoặc kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

'giấy nhám' thường không đếm được. Có thể dùng như danh từ (giấy nhám) hoặc động từ ('đánh giấy nhám', nghĩa là chà bằng giấy nhám). Thường gặp các cụm như 'giấy nhám thô', 'giấy nhám mịn'.

Examples

He used sandpaper to smooth the wooden chair.

Anh ấy đã dùng **giấy nhám** để làm nhẵn chiếc ghế gỗ.

Please bring me some sandpaper from the toolbox.

Làm ơn mang cho tôi ít **giấy nhám** từ hộp dụng cụ.

You need sandpaper to finish this project.

Bạn cần **giấy nhám** để hoàn thành dự án này.

The table feels rough—try a finer sandpaper next time.

Mặt bàn còn nhám—lần sau hãy thử loại **giấy nhám** mịn hơn.

If you sandpaper the edges, they won’t give you splinters.

Nếu bạn **mài giấy nhám** các cạnh, chúng sẽ không làm bạn bị dằm.

He grabbed some coarse sandpaper to quickly remove the old paint.

Anh ấy lấy một tờ **giấy nhám** thô để cạo nhanh lớp sơn cũ.