"sanders" in Vietnamese
Definition
Máy chà nhám là thiết bị hoặc công cụ dùng giấy nhám để làm nhẵn bề mặt, thường dùng trong mộc hoặc xây dựng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'máy chà nhám băng,' 'máy chà nhám tròn.' Không nhầm với họ 'Sanders.' Chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc DIY.
Examples
The workshop has several sanders for different projects.
Xưởng có nhiều **máy chà nhám** phục vụ các dự án khác nhau.
Electric sanders make sanding wood much faster.
**Máy chà nhám** điện giúp chà nhám gỗ nhanh hơn nhiều.
We store all the sanders on the bottom shelf.
Chúng tôi để tất cả các **máy chà nhám** ở kệ dưới cùng.
After hours of use, the sanders started to overheat.
Sau nhiều giờ sử dụng, các **máy chà nhám** bắt đầu nóng lên.
Do you know if the hardware store sells belt sanders?
Bạn có biết cửa hàng dụng cụ đó bán **máy chà nhám** băng không?
We had to use three different sanders to get that surface perfectly smooth.
Chúng tôi đã phải dùng ba **máy chà nhám** khác nhau để làm phẳng bề mặt đó.