"sandbags" in Vietnamese
Definition
Túi được đổ đầy cát, thường dùng để ngăn lũ lụt, bảo vệ hoặc làm vật nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bao cát' thường dùng trong tình huống lũ lụt, bảo vệ quân sự, và hầu như luôn ở dạng số nhiều. Đừng nhầm với 'beanbags' (ghế mềm).
Examples
The workers placed sandbags along the river.
Công nhân đã đặt **bao cát** dọc theo dòng sông.
We built a wall with sandbags to stop the water.
Chúng tôi đã xây một bức tường bằng **bao cát** để ngăn nước.
The army used sandbags to protect their base.
Quân đội đã dùng **bao cát** để bảo vệ căn cứ của mình.
We had to pile up sandbags in a hurry before the rain got worse.
Chúng tôi phải nhanh chóng xếp chồng **bao cát** trước khi mưa lớn hơn.
After the flood warning, people started filling sandbags all over town.
Sau cảnh báo lũ, người dân khắp thành phố bắt đầu đổ đầy **bao cát**.
Those old sandbags aren't going to do much if the river keeps rising.
**Bao cát** cũ đó sẽ không hữu ích nhiều nếu nước sông tiếp tục dâng lên.