"sandbag" in Vietnamese
Definition
Một chiếc bao nhỏ chứa đầy cát, thường dùng để làm hàng rào chống nước hoặc đạn. Ngoài ra, còn có nghĩa là cố tình tỏ ra yếu để lừa đối thủ trong thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ dùng nhiều trong bối cảnh lũ lụt, xây dựng hoặc tập luyện boxing. Động từ (ẩn ý) 'to sandbag' có nghĩa lừa đối thủ hoặc cố tình chơi yếu lúc đầu để gây bất ngờ về sau.
Examples
We built a wall with sandbags to stop the water.
Chúng tôi đã xây một bức tường bằng **bao cát** để ngăn nước.
The boxer hit the sandbag during training.
Võ sĩ đấm vào **bao cát** trong lúc tập luyện.
He placed a sandbag on top of the box to keep it steady.
Anh ấy đặt một **bao cát** lên trên cái thùng để giữ nó chắc chắn.
They had to sandbag the entrance when the river started rising.
Khi nước sông dâng lên, họ phải dùng **bao cát** bịt kín lối vào.
She felt like her coworker tried to sandbag her during the meeting.
Cô ấy cảm thấy đồng nghiệp đã cố tình **chơi chiêu** với mình trong cuộc họp.
Some players will sandbag in early rounds to surprise their opponents later.
Một số người chơi sẽ **giả vờ yếu** ở các vòng đầu để bất ngờ đối thủ về sau.