"sanctum" in Vietnamese
Definition
Đây là không gian riêng tư hoặc linh thiêng, nơi ai đó có thể yên tĩnh, không bị quấy rầy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng cho không gian làm việc riêng, phòng thiêng hoặc chốn nghỉ ngơi. Không dùng cho phòng bình thường.
Examples
The priest entered the sanctum to pray.
Linh mục đã vào **nơi linh thiêng** để cầu nguyện.
Her office is her personal sanctum.
Văn phòng của cô ấy là **nơi ẩn dật riêng tư** của riêng cô.
Nobody is allowed into his sanctum without permission.
Không ai được phép vào **nơi ẩn dật riêng tư** của anh ta nếu không có sự cho phép.
After a long day, I escape to my sanctum to relax and read.
Sau một ngày dài, tôi trốn vào **nơi ẩn dật riêng tư** của mình để thư giãn và đọc sách.
Writers need a sanctum where they won't be disturbed.
Nhà văn cần một **nơi ẩn dật riêng tư** để không bị làm phiền.
Only a few privileged people are allowed into the inner sanctum of the organization.
Chỉ một vài người đặc biệt mới được vào **nơi thiêng liêng bên trong** của tổ chức.