"sanctuary" in Vietnamese
Definition
Là nơi an toàn giúp bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó. Ngoài ra còn có thể nói đến nơi linh thiêng hoặc khu bảo tồn thiên nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
‘wildlife sanctuary’ là khu bảo tồn thiên nhiên; ‘seek sanctuary’ dùng khi tìm nơi an toàn. Chữ này không chỉ dùng cho tôn giáo, nên chú ý ngữ cảnh.
Examples
The church became a sanctuary for people during the storm.
Nhà thờ đã trở thành **nơi trú ẩn** cho mọi người trong cơn bão.
There is a bird sanctuary near the lake.
Có một **khu bảo tồn** chim gần hồ.
Many refugees found sanctuary at the border.
Nhiều người tị nạn đã tìm được **nơi trú ẩn** ở biên giới.
The wildlife sanctuary is home to hundreds of rare animals.
Khu **bảo tồn** động vật hoang dã này là nơi sinh sống của hàng trăm loài động vật quý hiếm.
After the accident, her grandmother’s house felt like a sanctuary.
Sau tai nạn, nhà bà của cô ấy giống như một **nơi trú ẩn**.
He sought sanctuary in a quiet garden to escape the noise of the city.
Anh ấy tìm kiếm **nơi trú ẩn** trong một khu vườn yên tĩnh để tránh tiếng ồn của thành phố.