아무 단어나 입력하세요!

"sanctify" in Vietnamese

thánh hóalàm cho thiêng liêng

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên thiêng liêng hoặc dành riêng cho mục đích tôn giáo. Cũng có thể dùng để diễn đạt việc làm cho điều gì đó trở nên cao quý hoặc thanh sạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ, ví dụ 'sanctify a place', 'sanctify a ritual'. Đôi khi cũng dùng để ám chỉ việc nâng tầm hay đề cao điều gì đó.

Examples

The priest will sanctify the new church building.

Linh mục sẽ **thánh hóa** tòa nhà nhà thờ mới.

They asked God to sanctify their meal before eating.

Họ đã cầu xin Chúa **thánh hóa** bữa ăn của mình trước khi ăn.

Old traditions were used to sanctify the celebration.

Những truyền thống xưa được dùng để **thánh hóa** lễ hội.

His words seemed to sanctify the simple act of sharing bread.

Những lời của anh dường như đã **thánh hóa** hành động đơn giản của việc chia sẻ bánh mì.

Some laws were created to sanctify unfair traditions.

Một số luật được tạo ra để **thánh hóa** những truyền thống bất công.

Let’s not sanctify everything from the past just because it’s old.

Chúng ta không nên **thánh hóa** mọi thứ từ quá khứ chỉ vì nó cũ.