아무 단어나 입력하세요!

"sanctifies" in Vietnamese

làm cho thiêng liêngthánh hóa

Definition

Làm cho điều gì trở nên linh thiêng hoặc đặc biệt, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các bài viết, bài nói tôn giáo hoặc trang trọng. Ngoài nghĩa làm cho thành thiêng liêng, còn có thể ám chỉ làm cho điều gì trở nên rất quan trọng.

Examples

The priest sanctifies the water during the ceremony.

Linh mục **làm cho** nước **thiêng liêng** trong buổi lễ.

She believes that kindness sanctifies daily life.

Cô ấy tin rằng lòng tốt **làm cho** cuộc sống hàng ngày **trở nên thiêng liêng**.

Prayer sanctifies this special day for many people.

Lời cầu nguyện **làm cho** ngày đặc biệt này **trở nên linh thiêng** với nhiều người.

The community sanctifies old traditions every year with a festival.

Cộng đồng **làm cho** các truyền thống cũ **trở nên thiêng liêng** mỗi năm bằng một lễ hội.

He says forgiveness sanctifies even the most troubled hearts.

Anh ấy nói sự tha thứ **làm cho** cả những trái tim đau khổ nhất **trở nên thanh cao**.

The law sanctifies their right to gather peacefully.

Luật pháp **thánh hóa** quyền tụ họp ôn hòa của họ.