아무 단어나 입력하세요!

"samsonite" in Vietnamese

Samsonite

Definition

Samsonite là một thương hiệu vali và túi du lịch nổi tiếng nhờ độ bền và chất lượng. Tên này thường dùng để chỉ các loại vali do hãng sản xuất.

Usage Notes (Vietnamese)

"Samsonite" luôn viết hoa do là tên thương hiệu. Có thể dùng như danh từ ("một cái Samsonite") hoặc tính từ ("vali Samsonite"). Đôi khi chữ này được dùng chỉ chung cho vali cứng, nhưng đúng ra là sản phẩm của thương hiệu này.

Examples

I bought a new Samsonite for my trip.

Tôi đã mua một chiếc **Samsonite** mới cho chuyến đi của mình.

His Samsonite is very heavy.

**Samsonite** của anh ấy rất nặng.

She lost her Samsonite at the airport.

Cô ấy đã làm mất **Samsonite** ở sân bay.

Is that your Samsonite, or did you borrow it?

Đó là **Samsonite** của bạn hay bạn mượn?

I always trust my Samsonite when I travel overseas.

Tôi luôn tin tưởng **Samsonite** của mình khi đi nước ngoài.

My parents have used the same Samsonite for over ten years—it just won't break!

Bố mẹ tôi dùng cùng một chiếc **Samsonite** hơn mười năm rồi—nó vẫn chưa hỏng!