아무 단어나 입력하세요!

"sampled" in Vietnamese

lấy mẫunếm thử

Definition

'Sampled' có nghĩa là đã lấy một phần nhỏ để kiểm tra, phân tích hoặc thử một chút để nếm thử. Trong âm nhạc, từ này cũng dùng khi trích đoạn âm thanh để sử dụng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả trang trọng lẫn thân mật, dễ gặp trong khoa học ('sampled the water'), ẩm thực ('sampled the cheese'), và âm nhạc ('sampled a beat'). Không nhầm lẫn với 'sample' là danh từ. Trong âm nhạc là trích đoạn âm thanh.

Examples

He sampled different wines on his trip to France.

Anh ấy đã **nếm thử** nhiều loại rượu vang trong chuyến đi tới Pháp.

She sampled the soup before serving it.

Cô ấy đã **nếm thử** súp trước khi mang ra phục vụ.

Scientists sampled the river water for testing.

Các nhà khoa học đã **lấy mẫu** nước sông để kiểm tra.

The band sampled an old jazz record in their new song.

Ban nhạc đã **lấy mẫu** một bản nhạc jazz cũ trong ca khúc mới của họ.

We sampled some delicious local dishes at the festival.

Chúng tôi đã **nếm thử** một số món địa phương ngon tại lễ hội.

Air quality was sampled hourly throughout the day.

Chất lượng không khí đã được **lấy mẫu** mỗi giờ trong suốt ngày.