아무 단어나 입력하세요!

"samoan" in Vietnamese

Samoanngười Samoathuộc về Samoa

Definition

Samoan dùng để chỉ người, ngôn ngữ hoặc văn hóa có nguồn gốc từ quốc đảo Samoa.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như danh từ (người Samoan) hoặc tính từ ('Samoan language', 'Samoan food'). Không nhầm với 'Samoa' là tên quốc gia.

Examples

She is Samoan.

Cô ấy là người **Samoan**.

They speak the Samoan language.

Họ nói tiếng **Samoan**.

My friend cooks Samoan food.

Bạn tôi nấu món ăn **Samoan**.

Did you know the Samoan islands are famous for their dances?

Bạn có biết các đảo **Samoan** nổi tiếng về các điệu múa không?

Many Samoan families move abroad but keep their traditions alive.

Nhiều gia đình **Samoan** di cư nhưng vẫn giữ truyền thống của họ.

You’ll love the warm Samoan welcome if you visit Samoa.

Nếu bạn đến Samoa, bạn sẽ yêu thích sự chào đón nồng nhiệt của người **Samoan**.