"sambuca" in Vietnamese
Definition
Sambuca là một loại rượu mùi ngọt và mạnh của Ý, làm chủ yếu từ cây hồi, thường uống kèm với hạt cà phê hoặc được đốt cháy khi phục vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Sambuca thường được phục vụ sau bữa ăn. Kiểu truyền thống là uống với ba hạt cà phê (con la mosca). Hương vị rất giống cam thảo.
Examples
I would like a glass of sambuca, please.
Tôi muốn một ly **sambuca**, làm ơn.
Sambuca is an Italian liqueur made from anise.
**Sambuca** là một loại rượu mùi của Ý làm từ cây hồi.
My uncle always drinks sambuca after dinner.
Chú tôi luôn uống **sambuca** sau bữa tối.
They serve sambuca with three coffee beans floating in it.
Họ phục vụ **sambuca** kèm ba hạt cà phê nổi trên mặt.
Have you ever tried lighting sambuca on fire?
Bạn đã bao giờ thử đốt cháy **sambuca** chưa?
That strong, sweet taste in your drink? That's definitely sambuca.
Cái vị mạnh ngọt trong ly của bạn đó? Đó chắc chắn là **sambuca**.