아무 단어나 입력하세요!

"sambo" in Vietnamese

sambo (võ thuật Nga)sambo (từ phân biệt chủng tộc)

Definition

Sambo là một môn võ thuật của Nga kết hợp các kỹ thuật từ judo và vật. Ngoài ra, 'sambo' cũng từng là một từ mang ý nghĩa phân biệt chủng tộc và xúc phạm trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong thể thao thì 'sambo' trung tính; còn trong lịch sử, nó là từ rất xúc phạm, tránh dùng ngoại trừ khi bàn về lịch sử. Nên chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này.

Examples

He has been training in sambo for three years.

Anh ấy đã tập luyện **sambo** được ba năm.

Sambo is a popular martial art in Russia.

**Sambo** là một môn võ thuật phổ biến ở Nga.

My brother wants to learn sambo next year.

Anh trai tôi muốn học **sambo** vào năm sau.

After watching a sambo tournament, I was impressed by the fast takedowns.

Sau khi xem một giải đấu **sambo**, tôi ấn tượng với những pha vật tốc độ.

Be careful—'sambo' can be a very offensive word, depending on the context.

Cẩn thận—'**sambo**' có thể là từ rất xúc phạm, tuỳ thuộc vào ngữ cảnh.

The history of the word 'sambo' is complicated and not everyone knows both meanings.

Lịch sử từ '**sambo**' rất phức tạp và không phải ai cũng biết cả hai nghĩa.