아무 단어나 입력하세요!

"samba" in Vietnamese

samba

Definition

Samba là một điệu nhảy và thể loại âm nhạc sôi động đến từ Brazil, thường nhảy theo nhóm với các động tác mạnh mẽ và nhạc cụ gõ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘samba’ thường liên quan đến Lễ hội Carnival của Brazil và dùng được cho cả bản nhạc, điệu nhảy và hành động nhảy samba. Các cụm như 'samba dancer' (người nhảy samba), 'learn to samba' (học nhảy samba) rất phổ biến.

Examples

People dance the samba at Carnival in Brazil.

Mọi người nhảy **samba** tại Carnival ở Brazil.

She listens to samba music every morning.

Cô ấy nghe nhạc **samba** mỗi sáng.

I want to learn how to samba.

Tôi muốn học cách nhảy **samba**.

The beat of the samba just makes you want to move.

Nhịp điệu **samba** khiến bạn chỉ muốn nhảy múa.

He joined a samba group to make new friends.

Anh ấy tham gia nhóm **samba** để kết bạn mới.

Can you believe how fast they move when they samba?

Bạn có tin được họ di chuyển nhanh thế khi nhảy **samba** không?