"salve" in Vietnamese
Definition
Salve là loại thuốc bôi dạng đặc dùng lên da để làm lành hoặc làm dịu vết thương, vùng đau. Ngoài ra, nó còn chỉ những gì đem lại sự an ủi về mặt tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Salve' mang tính y học, thường dùng trong văn bản hoặc cách nói trang trọng. Trong đời thường thường dùng 'thuốc mỡ', còn nghĩa bóng chỉ sự an ủi khá văn chương. Không nên nhầm với từ chào hỏi nước ngoài đọc giống 'salvay'.
Examples
He put salve on his burned hand.
Anh ấy đã bôi **thuốc mỡ** lên tay bị bỏng.
This salve helps with dry skin.
**Thuốc mỡ** này giúp da khô mềm mại hơn.
Apply the salve twice a day.
Bôi **thuốc mỡ** hai lần mỗi ngày.
After hiking, I use a cooling salve on my tired feet.
Sau khi leo núi, tôi dùng **thuốc mỡ** làm mát cho đôi chân mỏi.
The old family recipe for salve really works for cuts and scrapes.
Công thức **thuốc mỡ** truyền thống của gia đình rất hiệu quả cho vết cắt và trầy xước.
Some people find music to be a salve for a broken heart.
Một số người thấy âm nhạc là **chất làm dịu** cho trái tim tan vỡ.