아무 단어나 입력하세요!

"salvaging" in Vietnamese

cứu vớtthu hồi

Definition

Hành động cứu hoặc thu lại thứ gì đó quý giá khỏi bị mất, hư hỏng hoặc phá huỷ, nhất là khi thứ đó vốn đã ở tình trạng xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật thể cụ thể như 'salvaging materials', nhưng cũng có thể dùng cho thứ trừu tượng như danh tiếng. Thường mang ý cứu được phần nào, không phải hoàn toàn.

Examples

They are salvaging wood from the old house.

Họ đang **cứu vớt** gỗ từ căn nhà cũ.

The team is salvaging equipment after the flood.

Nhóm đang **cứu vớt** thiết bị sau trận lũ.

They spent hours salvaging parts from the car.

Họ đã dành hàng giờ để **thu hồi** các bộ phận từ chiếc xe.

We're hoping there's still something worth salvaging after the fire.

Chúng tôi hy vọng sau vụ cháy vẫn còn thứ gì đó đáng để **cứu vớt**.

He focused on salvaging his reputation after the scandal.

Anh ấy tập trung vào việc **cứu vãn** danh tiếng của mình sau vụ bê bối.

Salvaging what you can is sometimes better than losing everything.

Đôi khi **cứu lấy** được gì thì còn hơn là mất trắng.