"salvageable" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó bị hư hại nhưng vẫn có thể được sửa chữa, cứu hoặc sử dụng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho đồ vật, tình huống, mối quan hệ hoặc kế hoạch có thể sửa chữa; không dùng cho người. Trái nghĩa với 'beyond repair'.
Examples
After the fire, only a few books were salvageable.
Sau vụ cháy, chỉ một vài cuốn sách là còn **có thể cứu vãn**.
Do you think this old car is salvageable?
Bạn nghĩ chiếc xe cũ này còn **có thể cứu vãn** không?
Some parts of the computer might still be salvageable.
Một số bộ phận của máy tính có thể vẫn còn **cứu vãn được**.
Their friendship was damaged, but it turned out to be salvageable with time.
Tình bạn của họ bị tổn thương, nhưng theo thời gian vẫn **cứu vãn được**.
Is any data on the drive still salvageable, or is it all gone?
Có dữ liệu nào trên ổ đĩa còn **cứu vãn được** không, hay đều mất hết?
Honestly, the plan isn’t perfect, but it’s still salvageable if we make some changes.
Thực ra, kế hoạch này chưa hoàn hảo, nhưng vẫn **có thể cứu vãn** nếu chúng ta điều chỉnh một chút.