아무 단어나 입력하세요!

"salutatorian" in Vietnamese

thủ khoa á khoasinh viên xếp hạng hai

Definition

Người thủ khoa á khoa là sinh viên có thành tích học tập cao thứ hai trong lớp tốt nghiệp và thường đại diện phát biểu tại lễ tốt nghiệp ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong bối cảnh Mỹ, dùng cho cấp trung học và đại học, không dùng cho các cấp nhỏ hơn. Dễ bị nhầm lẫn với 'valedictorian' (người đứng thứ nhất).

Examples

The salutatorian gave a speech at the graduation ceremony.

**Thủ khoa á khoa** đã phát biểu tại lễ tốt nghiệp.

Anna worked hard to become the salutatorian of her class.

Anna đã nỗ lực rất nhiều để trở thành **thủ khoa á khoa** của lớp mình.

The salutatorian had the second best grades in school.

**Thủ khoa á khoa** có điểm tổng kết cao thứ hai trong trường.

Everyone applauded when the salutatorian welcomed the graduates and families.

Mọi người đều vỗ tay khi **thủ khoa á khoa** chào đón các sinh viên tốt nghiệp và gia đình.

After the ceremony, people congratulated the salutatorian for her inspiring words.

Sau buổi lễ, mọi người đã chúc mừng **thủ khoa á khoa** vì bài phát biểu truyền cảm hứng.

Some schools don't name a salutatorian, but at my school, it was a big honor.

Một số trường không chọn **thủ khoa á khoa**, nhưng ở trường tôi đó là một vinh dự lớn.