아무 단어나 입력하세요!

"salubrious" in Vietnamese

lành mạnhcó lợi cho sức khỏe

Definition

Từ này chỉ nơi chốn, khí hậu hoặc môi trường tốt cho sức khỏe, phù hợp để sống hoặc nghỉ dưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

'salubrious' thường dùng cho nơi, không khí, khí hậu – không dùng cho người hay đồ vật. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn bản trang trọng.

Examples

The town has a salubrious climate all year round.

Thị trấn có khí hậu **lành mạnh** quanh năm.

People move here for the salubrious air.

Nhiều người chuyển đến đây vì không khí **lành mạnh**.

The hotel is located in a salubrious area near the sea.

Khách sạn nằm ở khu vực **lành mạnh** gần biển.

We chose this apartment because it’s in a really salubrious neighborhood.

Chúng tôi chọn căn hộ này vì nằm ở khu vực **lành mạnh**.

After years in the city, he longed for a more salubrious environment.

Sau nhiều năm sống ở thành phố, anh ấy khao khát một môi trường **lành mạnh** hơn.

It’s not the most salubrious part of town, but the rent is cheap.

Đây không phải khu vực **lành mạnh** nhất trong thành phố, nhưng giá thuê lại rẻ.