아무 단어나 입력하세요!

"saltines" in Vietnamese

bánh quy mặnbánh cracker mặn

Definition

Bánh quy mỏng, vuông, có vị mặn nhẹ và giòn, thường được ăn với súp hoặc làm món ăn vặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Saltines' không phải là loại bánh ngọt và thường dùng làm món ăn nhẹ hoặc ăn kèm súp, phô mai. Ở Việt Nam, thường gọi là 'bánh quy mặn'.

Examples

I like to eat saltines with soup.

Tôi thích ăn **bánh quy mặn** với súp.

She bought a box of saltines at the store.

Cô ấy đã mua một hộp **bánh quy mặn** ở cửa hàng.

Kids sometimes eat saltines as a snack after school.

Trẻ con đôi khi ăn **bánh quy mặn** như món ăn vặt sau giờ học.

When my stomach hurts, I just nibble on a few saltines.

Khi đau bụng, tôi chỉ nhâm nhi vài cái **bánh quy mặn**.

"Who finished all the saltines? I just bought those yesterday!"

"Ai đã ăn hết **bánh quy mặn** vậy? Tôi mới mua hôm qua mà!"

Let's bring some cheese and saltines to the picnic.

Hãy mang một ít phô mai và **bánh quy mặn** đi picnic.