"saltgrass" in Vietnamese
Definition
Một loại cỏ mọc ở đất mặn hoặc ven biển, có khả năng chịu được nước mặn. Thường được tìm thấy ở đầm lầy, bãi biển và vùng đất mặn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong sinh học và khoa học môi trường. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Saltgrass grows well in salty marshes near the ocean.
**Cỏ mặn** phát triển tốt ở các vùng đầm lầy mặn gần biển.
Farmers use saltgrass to help stop soil erosion.
Nông dân sử dụng **cỏ mặn** để ngăn chặn xói mòn đất.
Some animals eat saltgrass as part of their diet.
Một số động vật ăn **cỏ mặn** như một phần trong chế độ ăn của chúng.
The wetlands are covered in thick patches of saltgrass every summer.
Vào mỗi mùa hè, vùng đất ngập nước phủ đầy **cỏ mặn** rậm rạp.
Scientists are studying how saltgrass survives in such harsh conditions.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách **cỏ mặn** tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt như vậy.
If you walk along the bay, you’ll spot plenty of saltgrass along the edge.
Nếu bạn đi dọc vịnh, bạn sẽ thấy nhiều **cỏ mặn** dọc theo mép nước.