"salt in the wound" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó đã buồn hoặc thất vọng mà lại bị nhắc nhở hoặc gặp thêm điều không vui, khiến nỗi đau tăng lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu cảm, dùng trong các tình huống cảm xúc tiêu cực chồng chất. Không dùng cho nỗi đau thể chất, chủ yếu dùng với lời nói hoặc hành động làm ai đó buồn thêm.
Examples
Losing the game was bad, but hearing them laugh was salt in the wound.
Thua trận đã buồn rồi, nghe họ cười đúng là **xát muối vào vết thương**.
Telling him about my promotion was just salt in the wound after he lost his job.
Nói với anh ấy về việc tôi được thăng chức sau khi anh ấy mất việc quả là **xát muối vào vết thương**.
Your rude comment was salt in the wound after my bad day.
Bình luận thô lỗ của bạn sau ngày tồi tệ của tôi chính là **xát muối vào vết thương**.
I was already upset about missing the bus, and then it started raining—talk about salt in the wound.
Tôi đã buồn vì lỡ xe buýt, rồi lại còn mưa nữa—đúng là **xát muối vào vết thương**!
Posting the photos online was just salt in the wound after the breakup.
Đăng ảnh lên mạng sau khi chia tay đúng là **xát muối vào vết thương**.
It was salt in the wound when my boss praised my coworker for the project I worked on too.
Thật **xát muối vào vết thương** khi sếp khen đồng nghiệp về dự án mà tôi cũng đã làm.