아무 단어나 입력하세요!

"salmonella" in Vietnamese

salmonella

Definition

Salmonella là một loại vi khuẩn có thể gây ngộ độc thực phẩm, thường có trong thịt, trứng hoặc các sản phẩm từ sữa bị nhiễm bẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế, an toàn thực phẩm hoặc khoa học như 'nhiễm khuẩn salmonella', 'dịch salmonella'. Chỉ cả vi khuẩn và bệnh nó gây ra.

Examples

Salmonella can make you sick if you eat raw eggs.

Ăn trứng sống có thể khiến bạn bị bệnh do **salmonella**.

Doctors test for salmonella when someone has food poisoning.

Bác sĩ sẽ xét nghiệm **salmonella** khi có người bị ngộ độc thực phẩm.

Chicken must be cooked well to kill salmonella.

Thịt gà cần nấu chín kỹ để tiêu diệt **salmonella**.

There was a salmonella outbreak at the local restaurant last month.

Tháng trước đã có một đợt bùng phát **salmonella** ở nhà hàng địa phương.

If you feel sick after eating undercooked meat, salmonella could be the cause.

Nếu bạn cảm thấy mệt sau khi ăn thịt chưa chín, nguyên nhân có thể là **salmonella**.

People often get salmonella from not washing their hands after handling raw chicken.

Nhiều người bị **salmonella** vì không rửa tay sau khi xử lý thịt gà sống.