"salle" in Vietnamese
Definition
Một căn phòng rộng, thường dùng cho sự kiện, lớp học hoặc họp mặt. Có thể là phòng học, phòng họp hay hội trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'salle de classe' (phòng học), 'salle de réunion' (phòng họp), không dùng chỉ phòng ngủ. Chỉ không gian trong nhà, dành cho nhiều người.
Examples
The meeting is in the main salle downstairs.
Cuộc họp ở **phòng lớn** chính tầng dưới.
We entered the large salle filled with people.
Chúng tôi bước vào **hội trường** lớn đầy người.
The students waited in the salle before class started.
Học sinh chờ trong **phòng lớn** trước khi giờ học bắt đầu.
Can you reserve the salle for Saturday's party?
Bạn có thể đặt **phòng lớn** cho tiệc thứ Bảy không?
This theater has a beautiful salle with a stage and balcony.
Nhà hát này có một **hội trường** đẹp với sân khấu và ban công.
Everyone gathered in the salle to hear the announcement.
Mọi người tập trung trong **hội trường** để nghe thông báo.